English
Xe tải (3.5T ÷ 7.5T)
Nhãn hiệu VEAM
Số loại VT340 VT490A VT490 VT750
Tải trọng cho phép (Kg) 3490 4990 4990 MB: 7360
TK: 7300
Chiều dài lòng thùng (mm) 6035 5095 6035 6050
Chiều dài cơ sở (mm) 4500 3800 4500 4500
Công thức bánh xe 4x2
Cabin
Loại Đơn - kiểu lật
Kích thước cabin: DxRxC (mm) 1590x2070x1975
Động cơ
Kiểu loại động cơ Hàn Quốc - D4DB
Công suất max/Tốc độ vòng quay (Ps/vòng/phút) 130/2900
Momen max/Tốc độ vòng quay (N.m/vòng/phút) 373/1800
Hệ thống truyền động
Ly hợp Hàn Quốc, 1 đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số Hàn Quốc, 5 số tiến, 1 số lùi
Cầu chủ động Hàn Quốc - cầu sau
Lốp xe
Số lốp trên trục: I/II/dự phòng 02/04/01
Cỡ lốp: I/II 7.50-16 (8.25-16) 8.25-16
Các thông số khác
Tiêu hao nhiên liệu ở vận tốc 60km/h (L/100Km) 12
Ắc quy 2x12V-85Ah

Thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tại mỗi thời điểm khác nhau





  • Màu sắc:

Xem giá sản phẩm tại đây
Dòng xe Tải về Catalog
VT340-490-490A TK
VT340-490MB (VT490A MB cấu hình tương đương VT490A TK)

TRANG CHỦ   |    GIỚI THIỆU   |    TIN TỨC   |    SẢN PHẨM   |    ĐẠI LÝ   |    DỊCH VỤ   |    LIÊN HỆ